CÁC LOẠI KÍNH CƯỜNG LỰC PHỔ BIẾN
Các Loại Kính Cường Lực Phổ Biến Và Giá Trị Thanh Lý Của Từng Loại
Kính cường lực là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, cửa hàng, quán cafe, văn phòng và các công trình thương mại nhờ độ bền cao, an toàn và tính thẩm mỹ vượt trội. Khi cần thanh lý, tháo dỡ hoặc trả mặt bằng, kính cường lực vẫn giữ được một phần giá trị, tùy thuộc độ dày, kích thước, mức độ trầy xước và khả năng tái sử dụng.
Nếu bạn đang thắc mắc loại kính nào thanh lý được giá cao? giá trị còn lại bao nhiêu?, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại và cách đánh giá giá trị còn lại của chúng.
Kính cường lực 8mm
| Kính cường lực 8mm | |
|---|---|
| Đặc điểm | Kính 8mm được sử dụng nhiều cho vách ngăn phòng, tủ trưng bày, cửa lùa trong nhà. Loại kính này phổ biến nhờ độ dày vừa phải, trọng lượng không quá nặng và dễ tháo dỡ. |
| Giá trị thanh lý | Kính 8mm giữ giá tốt nếu còn nguyên tấm, không khoan nhiều lỗ và không bị trầy xước nặng. Giá trị thu hồi trung bình: 70.000 – 110.000 VNĐ/m² tùy tình trạng. |
Kính cường lực 10mm
| Kính cường lực 10mm | |
|---|---|
| Đặc điểm | Được dùng nhiều cho cửa đi, cửa lùa, vách kính văn phòng và các công trình thương mại. Độ dày cao hơn giúp kính cứng cáp, an toàn và khó vỡ hơn so với kính 8mm. |
| Giá trị thanh lý | Kính 10mm có đầu ra tốt, đặc biệt khi còn nguyên tấm và ít khoan đục. Giá trị thu hồi trung bình: 90.000 – 140.000 VNĐ/m². |
Kính cường lực 12mm
| Kính cường lực 12mm | |
|---|---|
| Đặc điểm | Thường sử dụng cho cửa chính, mặt tiền, lan can kính và các công trình yêu cầu độ chịu lực cao. Loại kính này dày, nặng, bền chắc và an toàn khi sử dụng. |
| Giá trị thanh lý | Giá trị cao nếu còn nguyên tấm và không nứt cạnh. Kính 12mm có nhu cầu tái sử dụng lớn. Giá trị thu hồi trung bình: 120.000 – 180.000 VNĐ/m². |
Kính cường lực 5mm
| Kính cường lực 5mm | |
|---|---|
| Đặc điểm | Thường dùng cho tủ trưng bày nhỏ, kệ kính và các hạng mục nội thất nhẹ. Độ dày thấp nên dễ trầy xước và dễ vỡ hơn các loại kính khác. |
| Giá trị thanh lý | Chỉ có giá trị nếu còn nguyên tấm, không nứt hay sứt cạnh. Giá trị thu hồi trung bình: 40.000 – 70.000 VNĐ/m². |
Kính màu ốp bếp
| Kính màu ốp bếp | |
|---|---|
| Đặc điểm | Kính dày 6–8mm, được phủ màu phía sau. Tính thẩm mỹ cao nhưng khó tái sử dụng vì kích thước theo từng khu bếp. |
| Giá trị thanh lý | Giá trị phụ thuộc màu sắc và kích thước. Các tấm lớn màu phổ biến như xanh lá, đen hoặc trắng sữa có thể bán lại. Giá trị thu hồi trung bình: 20.000 – 60.000 VNĐ/m². |
Kính dán an toàn (kính 2 lớp)
| Kính dán an toàn 2 lớp | |
|---|---|
| Đặc điểm | Cấu tạo gồm hai lớp kính liên kết bằng lớp film PVB. Dùng cho lan can, mái kính, giếng trời. Trọng lượng nặng nên vận chuyển và tháo dỡ khó khăn. |
| Giá trị thanh lý | Giá trị tốt nếu tấm còn nguyên và không bị ố vàng. Tuy nhiên, chi phí tháo dỡ cao ảnh hưởng đến mức thu mua. Giá trị thu hồi trung bình: 60.000 – 100.000 VNĐ/m². |
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thanh lý kính cường lực
Dù là loại kính nào, giá trị còn lại phụ thuộc:
• 1. Độ dày kính
Càng dày → giá càng cao.
• 2. Kích thước tấm
Tấm lớn nguyên bản > Tấm nhỏ / tấm cắt.
• 3. Mức độ trầy xước – mẻ cạnh
Trầy sâu – nứt mép → giảm mạnh giá trị.
• 4. Số lượng lỗ khoan
Khoan càng nhiều → khó dùng lại → giá thấp.
• 5. Vị trí thi công
Cao tầng – mặt tiền → chi phí tháo dỡ cao → ảnh hưởng giá thu mua.
• 6. Khả năng tái sử dụng
Tấm vuông – chữ nhật chuẩn dễ bán hơn tấm kích thước độc lạ.
Kính cường lực còn giá trị nhất khi nào?
📌 Tốt nhất là còn nguyên tấm – ít trầy xước – không khoan lỗ – dễ tháo dỡ.
📌 Kính đã vỡ góc, trầy sâu, khoan lỗ nhiều thường bị tính giá thấp hoặc bán theo dạng phế.
Lời khuyên dành cho khách hàng trước khi thanh lý kính
✔ Đừng tự tháo dỡ – rất dễ vỡ và giảm giá trị
✔ Chụp ảnh kích thước – độ dày để ước lượng giá
✔ Gom số lượng theo từng nhóm để được giá cao hơn
✔ Nên thanh lý sớm khi đóng quán hoặc trả mặt bằng để tối ưu chi phí phát sinh
Kết luận
Kính cường lực là vật liệu có thể thu hồi giá trị tốt nếu biết phân loại và đánh giá đúng tình trạng. Việc hiểu rõ từng loại kính, độ dày và mức độ tái sử dụng sẽ giúp khách hàng thanh lý được giá cao hơn, đồng thời tránh bị ép giá hoặc thất thoát tài sản khi trả mặt bằng.
